Thẻ cào
Vinaphone 200.000
193.000₫
| TÍNH NĂNG NỔI BẬT |
| Thời gian sử dụng : 70 ngày Thời gian nhận cuộc gọi : 10 ngày |
||
Viettel 30.000
30.000₫
| TÍNH NĂNG NỔI BẬT |
| Thời gian sử dụng : 7 ngày Thời gian nhận cuộc gọi : 2 ngày |
||
Vinaphone 300.000
285.000₫
| TÍNH NĂNG NỔI BẬT |
| Thời gian sử dụng : 115 ngày Thời gian nhận cuộc gọi : 10 ngày |
||
Viettel 20.000
20.000₫
| TÍNH NĂNG NỔI BẬT |
| Thời gian sử dụng : 4 ngày Thời gian nhận cuộc gọi : 2 ngày |
||
Vietnamobile 20.000
20.000₫
| TÍNH NĂNG NỔI BẬT |
| Thời gian sử dụng : 4 ngày Thời gian nhận cuộc gọi : 2 ngày |
||
Vietnamobile 30.000
30.000₫
| TÍNH NĂNG NỔI BẬT |
| Thời gian sử dụng : 7 ngày Thời gian nhận cuộc gọi : 2 ngày |
||
Vietnamobile 50.000
49.000₫
| TÍNH NĂNG NỔI BẬT |
| Thời gian sử dụng : 12 ngày Thời gian nhận cuộc gọi : 10 ngày |
||
Vietnamobile 100.000
98.000₫
| TÍNH NĂNG NỔI BẬT |
| Thời gian sử dụng : 30 ngày Thời gian nhận cuộc gọi : 10 ngày |
||
EVNTelecom 20.000
20.000₫
| TÍNH NĂNG NỔI BẬT |
| Thời gian sử dụng : 4 ngày Thời gian nhận cuộc gọi : 2 ngày |
||
EVNTelecom 30.000
30.000₫
| TÍNH NĂNG NỔI BẬT |
| Thời gian sử dụng : 7 ngày Thời gian nhận cuộc gọi : 2 ngày |
||



















